hang glider
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu lượn treo: Một loại tàu lượn không động cơ, có hình dạng giống như một con diều lớn, được thiết kế để người lái treo mình bên dưới và điều khiển khi đang bay từ trên cao xuống.
- Người lái tàu lượn treo: Một người điều khiển loại tàu lượn này.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc tàu lượn treo bay lượn một cách uyển chuyển trên bầu trời.)
- (Cô ấy là một người lái tàu lượn treo giàu kinh nghiệm, đã bay ở nhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fly a hang glider": lái một chiếc tàu lượn treo.
- Learning to fly a hang glider requires courage and skill. (Học lái một chiếc tàu lượn treo đòi hỏi sự can đảm và kỹ năng.)
"hang glider pilot": phi công lái tàu lượn treo.
- The hang glider pilot checked the wind conditions before taking off. (Phi công lái tàu lượn treo đã kiểm tra điều kiện gió trước khi cất cánh.)
Biến thể và từ gần giống
Hang gliding (danh từ): môn thể thao lượn treo.
- Hang gliding is a popular extreme sport in mountainous regions. (Môn thể thao lượn treo là một môn thể thao mạo hiểm phổ biến ở các vùng núi.)
Hang glider pilot (danh từ ghép): phi công lái tàu lượn treo.
- He became a certified hang glider pilot after months of training. (Anh ấy đã trở thành phi công lái tàu lượn treo được chứng nhận sau nhiều tháng huấn luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Glider: tàu lượn (nói chung, có thể có hoặc không có động cơ).
- Paraglider: dù lượn (một loại thiết bị bay khác, thường có cấu tạo khác với tàu lượn treo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hang from: treo từ (một điểm nào đó).
- The pilot hangs from the hang glider using a harness. (Người lái treo mình từ tàu lượn treo bằng dây đai.)
Glide down: lượn xuống.
- The hang glider glided down slowly to the landing zone. (Chiếc tàu lượn treo lượn xuống từ từ đến khu vực hạ cánh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "hang glider".